ecumenical council

Học thuật
Thân thiện
ecumenical council

The bishops gather at an ecumenical council to discuss matters of faith.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công đồng đại kết: Một hội nghị cấp cao của các giám mục từ khắp nơi trên thế giới Kitô giáo, được triệu tập để quyết định về các vấn đề quan trọng liên quan đến giáo , đức tin, luân lý kỷ luật của toàn thể Giáo hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Second Vatican Council was an ecumenical council of the Roman Catholic Church. (Công đồng Vatican II một công đồng đại kết của Giáo hội Công giáo Rôma.)
    • The Nicene Creed was formulated at the First Council of Nicaea, which was an ecumenical council. (Kinh Tin Kính Nicea được soạn thảo tại Công đồng Nicaea I, một công đồng đại kết.)
    • The authority of an ecumenical council is considered supreme in matters of faith. (Thẩm quyền của một công đồng đại kết được coi tối cao trong các vấn đề đức tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convene an ecumenical council": triệu tập một công đồng đại kết.

    • The Pope has the authority to convene an ecumenical council. (Đức Giáo hoàng thẩm quyền triệu tập một công đồng đại kết.)
  • "the decrees of an ecumenical council": các sắc lệnh của một công đồng đại kết.

    • The decrees of an ecumenical council are binding for the whole Church. (Các sắc lệnh của một công đồng đại kết tính ràng buộc đối với toàn thể Giáo hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Council (n): công đồng, hội đồng (một nhóm người được triệu tập để thảo luận, tư vấn hoặc đưa ra quyết định).

    • The city council met to discuss the new budget. (Hội đồng thành phố họp để thảo luận ngân sách mới.)
  • Synod (n): thượng hội đồng, công nghị (một hội nghị của các giám mục trong một khu vực hoặc một Giáo hội cụ thể, thường phạm vi nhỏ hơn một công đồng đại kết).

    • The synod discussed pastoral challenges in the region. (Công nghị thảo luận về những thách thức mục vụ trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • General council: công đồng chung (cách gọi khác của công đồng đại kết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "ecumenical council")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "ecumenical council")

ecumenical council

The bishops gather at an ecumenical council to discuss matters of faith.

Noun
  1. công đồng đại kết (cộng đồng chung)